베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngẫu nhiên" (1)
ngẫu nhiên

영어
명사random
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
관련 단어 "ngẫu nhiên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngẫu nhiên" (1)
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
